Tính năng sản phẩm:
Than hoạt tính lọc nước được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao như vỏ dừa, vỏ hạnh nhân và vỏ đào, bằng phương pháp cacbon hóa và hoạt hóa vật lý. Than hoạt tính lọc nước có cấu trúc lỗ rỗng phát triển, mang lại hiệu quả tuyệt vời trong việc làm sạch nước uống. Nó có thể loại bỏ mùi hôi, mùi vị lạ, clo, phenol, thủy ngân, chì, asen, cyanua và các chất độc hại khác trong nước, đồng thời giảm độ màu. Đây là vật liệu lý tưởng để sử dụng trong các thiết bị lọc nước cao cấp, gia đình, tổ chức xã hội, khách sạn và các hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
|
Mã sản phẩm |
Các chỉ số kỹ thuật chính |
||||||||
|
Độ ẩm% |
Diện tích bề mặt riêng m2/g |
Giá trị hấp phụ iốt mg/g |
Giá trị hấp phụ Phenol mg/g |
Cường độ % |
Tỉ trọng g/mL |
Độ PH |
Hàm lượng tro % |
Kích thước hạt |
|
|
XHJ-800 |
≤10 |
≥800 |
≥800 |
120 |
≥95 |
0.45-0.55 |
6-9 |
≤8 |
4-50 Có thể tùy chọn |
|
XHJ-900 |
≤10 |
≥900 |
≥900 |
130 |
≥95 |
0.45-0.55 |
6-9 |
≤8 |
|
|
XHJ-1000 |
≤10 |
≥1000 |
≥1000 |
145 |
≥90 |
0.42-0.50 |
6-9 |
≤8 |
|
|
XHJ-1100 |
≤10 |
≥1100 |
≥1050 |
160 |
≥90 |
0.42-0.50 |
6-9 |
≤8 |
|
|
XHJ-1200 |
≤10 |
≥1200 |
≥1100 |
170 |
≥90 |
0.42-0.50 |
6-9 |
≤8 |
|
【Ngoại quan】: Hạt dạng không đều.
【Tiêu chuẩn】: Kiểm nghiệm dựa theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T12496-1999, nếu khách hàng cung cấp phương
pháp kiểm nghiệm thì sẽ tiến hành kiểm nghiệm theo phương pháp đó.
【Đóng gói】: Bao bì ngoài dùng bao dệt nhựa PP, túi trong sử dụng túi nhựa PE chống nước.
【Quy cách】: Quy cách đóng gói sản phẩm sẽ được thực hiện theo yêu cầu của khách hàng, thông thường đóng gói 25KG/bao.
【Ghi chú】: Các chỉ tiêu chất lượng chưa được liệt kê có thể sản xuất theo nhu cầu đặc biệt của người dùng.



